auto part
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bộ phận ô tô: "auto part" dùng để chỉ bất kỳ bộ phận, linh kiện hoặc thành phần nào cấu tạo nên một chiếc xe ô tô.
Ví dụ sử dụng
- (Công việc kinh doanh của anh ấy là các bộ phận ô tô.)
- (Tôi cần mua một bộ phận ô tô mới để sửa động cơ xe của mình.)
- (Cửa hàng bán nhiều bộ phận ô tô như phanh, lốp xe và ắc quy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "auto part store": cửa hàng chuyên bán các bộ phận ô tô.
- He works at an auto part store downtown. (Anh ấy làm việc tại một cửa hàng bộ phận ô tô ở trung tâm thành phố.)
- "auto part manufacturer": nhà sản xuất linh kiện ô tô.
- This company is a leading auto part manufacturer. (Công ty này là một nhà sản xuất linh kiện ô tô hàng đầu.)
Biến thể và từ gần giống
- Car part (Danh từ): bộ phận xe hơi (từ đồng nghĩa phổ biến).
- I ordered a car part online. (Tôi đã đặt một bộ phận xe hơi trực tuyến.)
- Automotive part (Danh từ): bộ phận ô tô (từ trang trọng hơn).
- Automotive parts are essential for vehicle maintenance. (Các bộ phận ô tô rất cần thiết cho việc bảo dưỡng xe.)
Từ đồng nghĩa
- Component of a car: thành phần của một chiếc xe hơi.
- Vehicle part: bộ phận xe cộ (dùng chung cho các loại xe).
Các cụm từ liên quan
- Spare part: bộ phận thay thế (dùng khi nói về phụ tùng ô tô).
- I keep spare auto parts in my garage. (Tôi giữ các bộ phận ô tô thay thế trong ga-ra của mình.)
- Genuine auto part: bộ phận ô tô chính hãng.
- It's better to use genuine auto parts for safety. (Tốt hơn nên sử dụng bộ phận ô tô chính hãng vì an toàn.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "auto part", nhưng cụm từ "know your auto parts" (hiểu rõ các bộ phận ô tô) thường được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật.
- A good mechanic knows their auto parts well. (Một thợ máy giỏi hiểu rõ các bộ phận ô tô của họ.)